Conestoga wagon

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa Conestoga: Một loại xe ngựa lớn, bánh xe rộng phần trên được phủ bằng vải bạt hình vòm. Loại xe này được những người tiên phong Hoa Kỳ sử dụng để vượt qua các thảo nguyên (đồng cỏ) vào thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pioneers loaded all their belongings into a conestoga wagon. (Những người tiên phong chất tất cả tài sản của họ lên một chiếc xe ngựa Conestoga.)
    • The conestoga wagon became a symbol of westward expansion in America. (Xe ngựa Conestoga đã trở thành biểu tượng của sự mở rộng lãnh thổ về phía tây ở Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel by conestoga wagon": di chuyển bằng xe ngựa Conestoga.
    • Families often traveled by conestoga wagon for months. (Các gia đình thường di chuyển bằng xe ngựa Conestoga trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prairie schooner (n): Một loại xe ngựa nhỏ hơn nhẹ hơn, cũng được sử dụng bởi những người tiên phong để di cư về phía tây. Đôi khi được dùng thay thế cho "conestoga wagon" nhưng thực tế hai loại xe khác nhau.
  • Covered wagon (n): Xe ngựa mái che. Đây một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả "conestoga wagon".
Từ đồng nghĩa
  • Covered wagon: xe ngựa mái che.
  • Wagon: xe ngựa (từ chung, không đặc tả).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "conestoga wagon". Tuy nhiên, hình ảnh của thường gắn liền với các thành ngữ về sự khai hoang, di cư hoặc cuộc sống tiên phong.
Noun
  1. giống conestoga.